atomic number 14

atomic number 14

A scientist points to the atomic number 14 on a large periodic table poster.

Định nghĩa

Danh từ: "atomic number 14" một thuật ngữ hóa học dùng để chỉ nguyên tố silic (silicon). Đây một nguyên tố phi kim loại hóa trị bốn, không phải kim loại. Trong vỏ Trái Đất, nguyên tố phong phú thứ hai sau oxy. Silic tồn tại trong đất sét, fenspat, đá granit, thạch anh cát. được sử dụng làm chất bán dẫn trong các bóng bán dẫn (transistor).

dụ sử dụng
  • (Nguyên tố số nguyên tử 14 rất quan trọng để chế tạo chip máy tính.)
  • (Cát chủ yếu bao gồm nguyên tố số 14 dưới dạng silic dioxit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "atomic number 14" thường được dùng trong các văn bản khoa học, bảng tuần hoàn hóa học, hoặc khi nói về tính chất của silic không muốn dùng tên gọi thông thường.
  • (Trong bảng tuần hoàn, số nguyên tử 14 thuộc nhóm 14 chu kỳ 3.)
Biến thể từ gần giống
  • Silic (n): tên gọi phổ biến của nguyên tố này trong tiếng Việt.
  • Silicon (n): từ tiếng Anh tương đương.
  • Silica (n): dạng oxit của silic (SiO₂), trong cát thạch anh.
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên tố số 14: cách gọi trực tiếp dựa trên số nguyên tử.
  • Silic: tên hóa học thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "atomic number 14", đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.